higher law
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tắc cao hơn: "higher law" chỉ một nguyên tắc đạo đức, luân lý hoặc tôn giáo được coi là có giá trị ưu tiên hơn các luật lệ do con người đặt ra. Nó thường được dùng để biện minh cho hành động bất tuân dân sự hoặc phê phán các luật lệ bất công.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cuộc đấu tranh cho quyền công dân, nhiều nhà hoạt động cho rằng họ đang tuân theo một nguyên tắc cao hơn.)
- (Một số triết gia tin rằng có một nguyên tắc cao hơn tồn tại ngoài luật lệ của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appeal to a higher law": kêu gọi một nguyên tắc cao hơn.
- The defendant appealed to a higher law to justify his actions. (Bị cáo đã kêu gọi một nguyên tắc cao hơn để biện minh cho hành động của mình.)
- "the concept of higher law": khái niệm về nguyên tắc cao hơn.
- The concept of higher law has been central to natural law theory. (Khái niệm về nguyên tắc cao hơn là trọng tâm của lý thuyết luật tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Higher-law (adj): thuộc về nguyên tắc cao hơn.
- The higher-law argument was used to challenge the unjust statute. (Lập luận về nguyên tắc cao hơn đã được dùng để thách thức đạo luật bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Natural law: luật tự nhiên, thường đồng nghĩa trong các cuộc thảo luận triết học.
- Moral principle: nguyên tắc đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể, nhưng có thể kết hợp với "appeal to" hoặc "invoke".
Thành ngữ liên quan
- "Higher law" as a defense: sử dụng "higher law" như một sự bảo vệ pháp lý hoặc đạo đức.
- He invoked a higher law as his defense in court. (Anh ấy đã viện dẫn một nguyên tắc cao hơn làm lời bào chữa tại tòa.)